Kết quả tra từ “迪厅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迪厅dí tīng
迪厅: sàn nhảy; hộp đêm; viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迪厅: sàn nhảy; hộp đêm; viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅