Kết quả tra từ “迟早”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迟早chí zǎo
迟早: sớm muộn gì
出来混迟早要还的chū lái hùn chí zǎo yào huán de
出来混迟早要还的: nếu sống cuộc đời tội phạm, sớm muộn gì cũng phải trả giá