Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迟早”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迟早chí zǎo

迟早: sớm muộn gì

Cụm từ
出来混迟早要还的chū lái hùn chí zǎo yào huán de

出来混迟早要还的: nếu sống cuộc đời tội phạm, sớm muộn gì cũng phải trả giá

Cụm từ