Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出来混迟早要还的出來混遲早要還的

chū lái hùn chí zǎo yào huán de

出来混迟早要还的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出来混迟早要还的 trong tiếng Việt

nếu sống cuộc đời tội phạm, sớm muộn gì cũng phải trả giá

Tra từ liên quan