Kết quả tra từ “迟发性损伤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迟发性损伤chí fā xìng sǔn shāng
迟发性损伤: tổn thương chậm khởi phát