迟发性损伤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
迟发性损伤
tổn thương chậm khởi phát
Giản thể迟发性损伤
Phồn thể遲發性損傷
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng