迟发性损伤遲發性損傷 chí fā xìng sǔn shāng 迟发性损伤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 迟发性损伤 trong tiếng Việt tổn thương chậm khởi phát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan