Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迟发性损伤遲發性損傷

chí fā xìng sǔn shāng

迟发性损伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迟发性损伤 trong tiếng Việt

tổn thương chậm khởi phát

Tra từ liên quan