Kết quả tra từ “连音”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连音lián yīn
连音: nhóm nốt (âm nhạc); biến âm (ngữ âm)
连音符lián yīn fú
连音符: (âm nhạc) nhóm nốt