连音
nhóm nốt (âm nhạc); biến âm (ngữ âm)
nhóm nốt (âm nhạc); biến âm (ngữ âm)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(âm nhạc) nhóm nốt
›连云港市Lián yún gǎng shìthành phố cấp địa khu Liên Vân Cảng ở Giang Tô
›连云港Lián yún gǎngthành phố cấp địa khu Liên Vân Cảng ở Giang Tô
›连骨肉lián gǔ ròusườn; thịt sườn
›连云区Lián yún qūquận Liên Vân của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô
›连体lián tǐdính liền (song sinh); một mảnh (quần áo)
›连云Lián yúnquận Liên Vân của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô
›连体婴lián tǐ yīngsong sinh dính liền
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.