Kết quả tra từ “连锅端”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连锅端lián guō duān
连锅端: lấy cả nồi (thành ngữ); quét sạch; xóa sổ