Kết quả tra từ “连连”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连连lián lián
连连: liên tục; lặp đi lặp lại
连连看lián lián kàn
连连看: trò chơi xếp hình (trò chơi đố); câu hỏi nối (loại câu hỏi trong đó các mục được ghép đôi)
缝缝连连féng féng lián lián
缝缝连连: thêu thùa; khâu vá