Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缝缝连连縫縫連連

féng féng lián lián

缝缝连连 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缝缝连连 trong tiếng Việt

thêu thùa; khâu vá

Tra từ liên quan