Kết quả tra từ “连轴转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连轴转lián zhóu zhuàn
连轴转: (thành ngữ) làm việc không ngừng nghỉ; làm việc suốt ngày đêm