Kết quả tra từ “连襟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连襟lián jīn
连襟: chồng của chị em gái; anh em rể; gần gũi vô cùng (mối quan hệ)