Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连襟連襟

lián jīn

连襟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连襟 trong tiếng Việt

chồng của chị em gái; anh em rể; gần gũi vô cùng (mối quan hệ)

Tra từ liên quan