Kết quả tra từ “连续译码阶段”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连续译码阶段lián xù yì mǎ jiē duàn
连续译码阶段: giai đoạn giải mã tuần tự