Kết quả tra từ “连续剧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连续剧lián xù jù
连续剧: phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần