Kết quả tra từ “连续介质力学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连续介质力学lián xù jiè zhì lì xué
连续介质力学: cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng