Kết quả tra từ “连珠炮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连珠炮lián zhū pào
连珠炮: làn đạn liên hồi (thường dùng để ví von với nói nhanh)