Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “连环”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
连环lián huán

连环: chuỗi

Cụm từ
连环计lián huán jì

连环计: kế sách liên hoàn; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
连环画lián huán huà

连环画: lianhuanhua (tiểu thuyết đồ họa)

Cụm từ
连环杀手lián huán shā shǒu

连环杀手: kẻ giết người hàng loạt

Cụm từ
连环图lián huán tú

连环图: truyện tranh

Cụm từ
九连环jiǔ lián huán

九连环: một loại đồ chơi xếp hình tư duy gồm chín vòng được móc nối trên một tay cầm có vòng lặp, mục tiêu là tháo các vòng ra khỏi tay cầm

Cụm từ