Kết quả tra từ “连接器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连接器lián jiē qì
连接器: đầu nối
媒体接口连接器méi tǐ jiē kǒu lián jiē qì
媒体接口连接器: đầu nối giao diện phương tiện