Kết quả cho “连天”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chạm trời; nhiều ngày liền; không ngớt
phàn nàn không ngừng (thành ngữ); kêu ca liên tục; phàn nàn mãi không dứt
pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh