Kết quả tra từ “连体双胞胎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连体双胞胎lián tǐ shuāng bāo tāi
连体双胞胎: cặp song sinh dính liền; song sinh Siam