Kết quả tra từ “连任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连任lián rèn
连任: tiếp tục giữ chức (chính trị); phục vụ thêm một nhiệm kỳ