Kết quả tra từ “连串”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连串lián chuàn
连串: hết cái này đến cái khác; một chuỗi; một loạt
一连串yī lián chuàn
一连串: một loạt; một chuỗi