Kết quả tra từ “违恩负义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
违恩负义wéi ēn fù yì
违恩负义: bội ơn bội nghĩa; phản bội ân tình; lấy oán trả ơn