Kết quả tra từ “违例”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
违例wéi lì
违例: phá vỡ quy tắc
脚违例jiǎo wéi lì
脚违例: lỗi chạm chân (quần vợt, v.v.)