Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “违例”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
违例
wéi lì

phá vỡ quy tắc

Cụm từ
脚违例
jiǎo wéi lì

lỗi chạm chân (quần vợt, v.v.)

Cụm từ