Kết quả tra từ “远超过”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远超过yuǎn chāo guò
远超过: vượt xa; vượt trội
远远超过yuǎn yuǎn chāo guò
远远超过: vượt xa