Kết quả tra từ “远望”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远望yuǎn wàng
远望: nhìn ra xa; nhìn về phía xa xăm
极目远望jí mù yuǎn wàng
极目远望: xa tận chân trời