Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “远望”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
远望
yuǎn wàng

nhìn ra xa; nhìn về phía xa xăm

Cụm từ
极目远望
jí mù yuǎn wàng

xa tận chân trời

Cụm từ