Kết quả tra từ “远景”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远景yuǎn jǐng
远景: cảnh ở xa; triển vọng dài hạn; (nhiếp ảnh) cảnh dài