Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远景遠景

yuǎn jǐng

远景 là gì?

远景 [yuǎn jǐng] có nghĩa là cảnh ở xa; triển vọng dài hạn; (nhiếp ảnh) cảnh dài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远景 trong tiếng Việt

  1. cảnh ở xa
  2. triển vọng dài hạn
  3. (nhiếp ảnh) cảnh dài

Cách đọc và ghi nhớ 远景

远景 được đọc là yuǎn jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảnh ở xa; triển vọng dài hạn; (nhiếp ảnh) cảnh dài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan