Kết quả tra từ “远方”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远方yuǎn fāng
远方: xa xôi; một nơi ở xa
远方来鸿yuǎn fāng lái hóng
远方来鸿: thư từ phương xa (văn học)