Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “远方”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
远方
yuǎn fāng

xa xôi; một nơi ở xa

Cụm từ
远方来鸿
yuǎn fāng lái hóng

thư từ phương xa (văn học)

Cụm từ