Kết quả tra từ “远征军”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远征军yuǎn zhēng jūn
远征军: lực lượng viễn chinh; quân đội đi chiến dịch xa