Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远征军遠征軍

yuǎn zhēng jūn

远征军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远征军 trong tiếng Việt

  1. lực lượng viễn chinh
  2. quân đội đi chiến dịch xa
Tra từ liên quan