Kết quả cho “远亲”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một người họ hàng xa
Bà con xa không bằng láng giềng gần (thành ngữ). Nhận sự giúp đỡ có sẵn, thậm chí từ người lạ
người nghèo nơi phố thị không ai hỏi đến; người giàu trong núi sâu có họ hàng xa