Kết quả tra từ “进驻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进驻jìn zhù
进驻: tiến vào và đồn trú; (bóng) thiết lập sự hiện diện tại