进驻進駐 jìn zhù 进驻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 进驻 trong tiếng Việt tiến vào và đồn trú; (bóng) thiết lập sự hiện diện tại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan