Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进驻進駐

jìn zhù

进驻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进驻 trong tiếng Việt

tiến vào và đồn trú; (bóng) thiết lập sự hiện diện tại

Tra từ liên quan