Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “进退两难”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
进退两难jìn tuì liǎng nán

进退两难: không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt; trong tình huống không thể

Thành ngữ