Kết quả tra từ “进言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进言jìn yán
进言: đưa ra gợi ý (cho người ở vị trí cao hơn); đưa ra lời khuyên