Kết quả tra từ “进行曲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进行曲jìn xíng qǔ
进行曲: hành khúc (âm nhạc)
义勇军进行曲Yì yǒng jūn Jìn xíng qǔ
义勇军进行曲: Hành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)