Kết quả tra từ “进料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进料jìn liào
进料: cấp liệu (cho máy); hàng ngoại (viết tắt của 進口資料|进口资料)