Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进料進料

jìn liào

进料 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进料 trong tiếng Việt

cấp liệu (cho máy); hàng ngoại (viết tắt của 進口資料|进口资料)

Tra từ liên quan