进料進料 jìn liào 进料 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 进料 trong tiếng Việt cấp liệu (cho máy); hàng ngoại (viết tắt của 進口資料|进口资料) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan