Kết quả tra từ “进攻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进攻jìn gōng
进攻: tấn công; tập kích; tấn công chủ động; sự tập kích; tấn công (thể thao)