Kết quả tra từ “进口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进口jìn kǒu
进口: nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào; cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)
进口商jìn kǒu shāng
进口商: nhà nhập khẩu; kinh doanh nhập khẩu