Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “进口”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
进口jìn kǒu

进口: nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào; cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)

Cụm từ
进口商jìn kǒu shāng

进口商: nhà nhập khẩu; kinh doanh nhập khẩu

Cụm từ