进口
nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào; cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)
nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào; cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)
进口 thường mang nghĩa “nhập khẩu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 进口, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà nhập khẩu; kinh doanh nhập khẩu
›进场jìn chǎngvào địa điểm; vào đấu trường; (hàng không) tiếp cận sân bay; (đầu tư) tham gia thị trường
›进出口jìn chū kǒuxuất nhập khẩu
›进城jìn chéngđi vào thị trấn; vào thành phố lớn (để sống hoặc làm việc)
›进去jìn qùđi vào
›进学jìn xuénâng cao học vấn; vào học trường huyện dưới chế độ khoa cử
›进出境jìn chū jìngra vào một quốc gia
›进取心jìn qǔ xīntinh thần dám nghĩ dám làm; chí tiến thủ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.