Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进口進口

jìn kǒu

进口 là gì?

进口 [jìn kǒu] có nghĩa là nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào; cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进口 trong tiếng Việt

  1. nhập khẩu
  2. đã nhập khẩu
  3. lối vào
  4. cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 进口

进口 được đọc là jìn kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào; cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan