进口 là gì?
进口 [jìn kǒu] có nghĩa là nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào; cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.).
Nghĩa của từ 进口 trong tiếng Việt
- nhập khẩu
- đã nhập khẩu
- lối vào
- cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 进口
进口 được đọc là jìn kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào; cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .