Kết quả tra từ “进取”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进取jìn qǔ
进取: thể hiện sáng kiến; người chủ động; thúc đẩy kế hoạch của mình
进取心jìn qǔ xīn
进取心: tinh thần dám nghĩ dám làm; chí tiến thủ
积极进取jī jí jìn qǔ
积极进取: chủ động