Kết quả tra từ “这还了得”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
这还了得zhè hái liǎo dé
这还了得: Mày dám sao!; Thật là phẫn nộ!; Thật không thể chấp nhận!