Kết quả tra từ “这儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
这儿zhè r
这儿: ở đây
我这儿wǒ zhe r
我这儿: nơi tôi đang ở; chỗ của tôi