Kết quả tra từ “这个”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
这个zhè ge
这个: (đại từ) này; (tính từ) này
过了这个村就没这个店guò le zhè ge cūn jiù méi zhè ge diàn
过了这个村就没这个店: qua ngôi làng này, sẽ không có cửa tiệm này (thành ngữ); đây là cơ hội cuối cùng của bạn
我这个人wǒ zhè ge rén
我这个人: bản thân tôi; loại người mà tôi là