Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “返还”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
返还fǎn huán

返还: hoàn trả; trả lại cho chủ sở hữu ban đầu; chuyển trả

Cụm từ
返还占有fǎn huán zhàn yǒu

返还占有: tái chiếm hữu

Cụm từ