Kết quả tra từ “近郊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近郊jìn jiāo
近郊: vùng ngoại ô; vùng ven
近郊区jìn jiāo qū
近郊区: vùng ngoại ô; vùng ven thành phố