Kết quả tra từ “近距离无线通讯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近距离无线通讯jìn jù lí wú xiàn tōng xùn
近距离无线通讯: (máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)